repulsive force
Định nghĩa
Danh từ: Lực đẩy, lực làm cho các vật thể đẩy nhau ra xa.
Ví dụ sử dụng
- (Lực đẩy giữa hai nam châm khiến chúng tách xa nhau khi các cực cùng dấu được đưa lại gần.)
- (Trong vật lý, lực đẩy là đối lập với lực hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "electrostatic repulsive force": lực đẩy tĩnh điện, xảy ra giữa các điện tích cùng dấu.
- The electrostatic repulsive force prevents the electrons from collapsing into the nucleus. (Lực đẩy tĩnh điện ngăn các electron không bị sụp đổ vào hạt nhân.)
- "nuclear repulsive force": lực đẩy hạt nhân, xuất hiện giữa các proton trong hạt nhân nguyên tử.
- The nuclear repulsive force is balanced by the strong nuclear force to keep the nucleus stable. (Lực đẩy hạt nhân được cân bằng bởi lực hạt nhân mạnh để giữ hạt nhân ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Repulsive (tính từ): có tính đẩy, gây khó chịu (trong ngữ cảnh thông thường, không phải vật lý).
- The smell was so repulsive that I had to leave the room. (Mùi hôi đến mức khó chịu đến nỗi tôi phải rời khỏi phòng.)
- Repulsion (danh từ): sự đẩy, lực đẩy (thường dùng trong vật lý).
- The repulsion between the two particles is strong. (Sự đẩy giữa hai hạt là rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Push: lực đẩy (thông thường, ít mang tính kỹ thuật).
- Thrust: lực đẩy mạnh, thường dùng trong cơ học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Repel away: đẩy ra xa.
- The magnetic field repels away any metallic object. (Từ trường đẩy ra xa bất kỳ vật kim loại nào.)
Thành ngữ liên quan
- "Repulsive force" thường không có thành ngữ riêng, nhưng có thể liên quan đến khái niệm "push and pull" (đẩy và kéo) trong các lĩnh vực như vật lý hoặc tâm lý học.
- In relationships, there is a repulsive force that drives people apart when conflicts arise. (Trong các mối quan hệ, có một lực đẩy khiến con người xa nhau khi xảy ra xung đột.)